10 hành vi có thể bị xác định là trốn thuế từ ngày 01/07/2026

Thứ Tư, 29/07/2026, 14:10 (GMT+7)

Theo Luật Quản lý thuế năm 2025 số 108/2025/QH15, Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026, trừ một số quy định được áp dụng từ ngày 01/01/2026. Đáng chú ý, khoản 4 Điều 45 quy định cụ thể các hành vi bị xác định là trốn thuế.

Những quy định mới đặt ra yêu cầu cao hơn đối với doanh nghiệp trong việc kiểm soát doanh thu, hóa đơn, chứng từ, sổ sách kế toán và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế.

Điều này cho thấy công tác quản trị thuế không chỉ dừng lại ở việc kê khai và nộp thuế đúng hạn, mà cần được xem là một phần quan trọng trong hệ thống quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

Dưới đây là 10 nhóm hành vi doanh nghiệp cần chủ động rà soát:

1. Không đăng ký thuế, không nộp hồ sơ khai thuế hoặc nộp quá 90 ngày trong trường hợp thuộc diện trốn thuế 

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các trường hợp không nộp hồ sơ đăng ký thuế, không nộp hồ sơ khai thuế hoặc nộp hồ sơ sau thời hạn 90 ngày mà dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn theo quy định.

Doanh nghiệp nên rà soát tình trạng đăng ký thuế, các hồ sơ khai thuế định kỳ, những nghĩa vụ thuế đang phát sinh và các sắc thuế đặc thù như thuế GTGT, TNDN, TNCN, thuế nhà thầu.

Việc rà soát sớm giúp doanh nghiệp có thời gian phát hiện và xử lý những hồ sơ còn thiếu hoặc chưa hoàn tất trước khi phát sinh các rủi ro pháp lý và thuế.

2. Không ghi nhận, không hạch toán các khoản thu và sổ kế toán

Một trong những rủi ro lớn là doanh nghiệp thực tế có phát sinh hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ và thu tiền nhưng không ghi nhận đầy đủ vào hệ thống sổ sách kế toán.

Ví dụ, doanh nghiệp phát sinh doanh thu từ khách hàng nhưng khoản tiền được nhận qua tài khoản cá nhân hoặc thu bằng tiền mặt và không được phản ánh đầy đủ vào doanh thu của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần chủ động đối chiếu doanh thu thực tế với sao kê ngân hàng, tiền mặt, phiếu thu, đơn hàng, hóa đơn và sổ kế toán để đảm bảo số liệu được phản ánh đầy đủ, trung thực và thống nhất.

3. Không lập hóa đơn, không kê khai thuế đối với giao dịch bán hàng, cung cấp dịch vụ

Việc khách hàng không yêu cầu hóa đơn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể bỏ qua nghĩa vụ lập hóa đơn và kê khai thuế theo quy định.

Đặc biệt, các mô hình có lượng giao dịch lớn như bán lẻ, thương mại điện tử, bán hàng online, F&B, spa, giáo dục, dịch vụ và phân phối cần tăng cường kiểm soát doanh thu thực tế.

Doanh nghiệp nên rà soát các giao dịch đã hoàn tất nhưng chưa lập hóa đơn, các khoản tiền đã thu nhưng chưa ghi nhận doanh thu, doanh thu từ nền tảng bán hàng trực tuyến và các giao dịch thanh toán qua tài khoản cá nhân.

4. Ghi giá trị trên hóa đơn thấp hơn giá trị thanh toán thực tế

Doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với trường hợp giá trị thể hiện trên hóa đơn không phản ánh đúng giá trị thực tế của giao dịch.

Ví dụ, khách hàng thực tế thanh toán 100 triệu đồng nhưng doanh nghiệp chỉ lập hóa đơn với giá trị 70 triệu đồng nhằm giảm số thuế phải nộp.

Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần đảm bảo tính thống nhất giữa hợp đồng, báo giá, biên bản nghiệm thu, hóa đơn, chứng từ thanh toán và công nợ.

Các chứng từ cần phản ánh đúng bản chất và giá trị thực tế của giao dịch.

5. Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ

Việc sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp hoặc sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ để hạch toán chi phí, khấu trừ hoặc làm giảm nghĩa vụ thuế có thể tạo ra rủi ro lớn cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào, tình trạng hoạt động của nhà cung cấp, tính thực tế của giao dịch mua bán và sự thống nhất giữa hóa đơn với hợp đồng, hồ sơ giao nhận, biên bản nghiệm thu và chứng từ thanh toán.

Một hóa đơn hợp lệ về mặt hình thức chưa chắc đã đủ để chứng minh giao dịch thực tế nếu hồ sơ và chứng từ liên quan không thống nhất.

6. Sử dụng chứng từ, tài liệu không phản ánh đúng bản chất giao dịch

Trong quản trị thuế, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc có đầy đủ giấy tờ mà cần đảm bảo hồ sơ phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch.

Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên bản nghiệm thu, giao nhận hàng hóa và hồ sơ kế toán cần có sự thống nhất, logic và có khả năng giải trình.

Nguyên tắc doanh nghiệp cần ghi nhớ là:

Hồ sơ không cần dày, nhưng phải đúng, đủ, khớp và có thể giải trình được.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm soát chứng từ ngay từ khi giao dịch phát sinh, thay vì chỉ tập trung hoàn thiện hồ sơ vào thời điểm quyết toán hoặc khi có kiểm tra thuế.

7. Cố ý kê khai sai, che giấu doanh thu hoặc thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế 

Doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với các hành vi cố ý kê khai không đúng thực tế, che giấu doanh thu hoặc thông tin liên quan nhằm làm giảm số thuế phải nộp hoặc làm tăng số thuế được miễn, giảm, hoàn.

Doanh nghiệp nên thường xuyên đối chiếu doanh thu trên hệ thống bán hàng, hóa đơn điện tử, sổ kế toán, dòng tiền thực tế, sao kê tài khoản, công nợ khách hàng và dữ liệu từ các nền tảng bán hàng, thương mại điện tử.

Khi dữ liệu kinh doanh ngày càng được số hóa, việc đối chiếu chéo giữa các nguồn thông tin càng trở nên quan trọng trong công tác quản trị thuế.

8. Cố ý không kê khai hoặc khai sai thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, nhập khẩu

Đối với doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, nghĩa vụ thuế cần được kiểm soát xuyên suốt từ khâu ký kết hợp đồng, mua bán hàng hóa, khai báo hải quan đến hạch toán kế toán.

Doanh nghiệp cần lưu ý đến thông tin hàng hóa, trị giá khai báo, hồ sơ xuất nhập khẩu, chính sách thuế và sự thống nhất giữa hồ sơ hải quan với hồ sơ kế toán.

Hoạt động xuất nhập khẩu không nên được xem là quy trình độc lập của bộ phận logistics hoặc khai báo hải quan. Bộ phận kế toán, thuế, pháp chế và người quản lý doanh nghiệp cũng cần nắm được các điểm rủi ro thuế trọng yếu.

9. Cấu kết với người gửi hàng để nhập khẩu hàng hóa nhằm trốn thuế 

Đây là nhóm hành vi có tính chất nghiêm trọng, liên quan đến sự thông đồng nhằm khai sai, che giấu thông tin hoặc làm giảm nghĩa vụ thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát hồ sơ nhập khẩu, thông tin hàng hóa, nội dung khai báo và trách nhiệm giữa doanh nghiệp với các đơn vị logistics.

Việc sử dụng dịch vụ của bên thứ ba không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể giao toàn bộ trách nhiệm kiểm soát thông tin mà không có cơ chế kiểm tra và giám sát nội bộ.

10. Sử dụng hàng hóa được miễn thuế, không chịu thuế sai mục đích hoặc tiếp tục kinh doanh khi đã tạm ngừng

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý hai nhóm tình huống.

Thứ nhất, hàng hóa thuộc diện không chịu thuế, miễn thuế hoặc được xét miễn thuế nhưng sau đó được sử dụng không đúng mục đích mà không thực hiện nghĩa vụ khai báo, xử lý theo quy định.

Thứ hai, doanh nghiệp đã đăng ký tạm ngừng kinh doanh nhưng trên thực tế vẫn tiếp tục phát sinh hoạt động kinh doanh mà không thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo theo quy định.

Doanh nghiệp nên rà soát hàng tạm nhập – tái xuất, hàng hóa miễn thuế, hàng hóa thay đổi mục đích sử dụng, tình trạng pháp lý của doanh nghiệp và các giao dịch phát sinh trong thời gian tạm ngừng.

Doanh nghiệp có thể đối mặt với những rủi ro gì ?

Nếu hành vi vi phạm được xác định thuộc trường hợp trốn thuế, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều hệ quả về tài chính và pháp lý, bao gồm:

  • Truy thu số tiền thuế thiếu hoặc số tiền thuế trốn;
  • Tính tiền chậm nộp theo quy định;
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế, với mức phạt có thể từ 01 đến 03 lần số tiền thuế trốn tùy trường hợp;
  • Có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu hành vi vi phạm đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa vi phạm thủ tục thuế, khai sai và hành vi trốn thuế. Không phải mọi trường hợp kê khai sai hoặc chậm nộp hồ sơ đều mặc nhiên bị xác định là trốn thuế. Việc xác định hành vi và mức độ xử lý cần căn cứ vào quy định pháp luật và tình tiết cụ thể của từng trường hợp.

Checklist doanh nghiệp cần rà soát ngay

Để chủ động phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra tổng thể tối thiểu 05 nhóm dữ liệu quan trọng:

1. Hồ sơ đăng ký và khai thuế

Kiểm tra tình trạng đăng ký thuế, hồ sơ khai thuế, thời hạn nộp và các nghĩa vụ thuế đang phát sinh.

2. Doanh thu và dòng tiền

Đối chiếu doanh thu thực tế với hóa đơn, sổ kế toán, sao kê ngân hàng, tiền mặt và công nợ.

3. Hóa đơn và chứng từ

Rà soát hóa đơn đầu vào, đầu ra, chứng từ thanh toán, hợp đồng, biên bản giao nhận, nghiệm thu và hồ sơ liên quan.

4. Sổ kế toán, công nợ và hàng tồn kho

Đảm bảo số liệu kế toán phản ánh trung thực, đầy đủ và thống nhất với tình hình hoạt động thực tế.

5. Tình trạng tạm ngừng và hoạt động xuất nhập khẩu

Nếu doanh nghiệp có tạm ngừng kinh doanh, hàng miễn thuế hoặc hoạt động xuất nhập khẩu, cần xây dựng cơ chế kiểm soát riêng đối với các nhóm nghiệp vụ này.

Góc nhìn từ Việt Tín: Chủ động quản trị rủi ro thuế thay vì chờ đến khi có kiểm tra 

Quản trị thuế không nên chỉ được thực hiện vào thời điểm quyết toán thuế.

Mỗi giao dịch phát sinh cần được kiểm soát từ đầu, từ hợp đồng, chứng từ, hóa đơn, thanh toán, hạch toán đến kê khai thuế. Khi các dữ liệu được quản lý thống nhất và phản ánh đúng bản chất giao dịch, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc giải trình và hạn chế rủi ro phát sinh.

Doanh nghiệp cũng không nên chờ đến ngày 01/07/2026 mới bắt đầu rà soát. Việc kiểm tra và chuẩn hóa dữ liệu ngay từ bây giờ sẽ giúp doanh nghiệp có thời gian phát hiện những điểm chưa phù hợp, chủ động xử lý và hoàn thiện hệ thống quản trị thuế.

Kết luận

Trốn thuế không chỉ đơn giản là không nộp tiền thuế.

Rủi ro có thể bắt đầu từ việc không ghi nhận đầy đủ doanh thu, không lập hóa đơn, sử dụng hóa đơn và chứng từ không hợp pháp, kê khai không đúng bản chất giao dịch hoặc không kiểm soát đúng nghĩa vụ thuế trong hoạt động kinh doanh và xuất nhập khẩu.

Trong bối cảnh pháp luật thuế ngày càng chú trọng đến tính minh bạch và khả năng kiểm soát dữ liệu, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “xử lý thuế khi phát sinh vấn đề” sang “chủ động quản trị rủi ro thuế ngay từ đầu”.

Hồ sơ không cần dày. Hồ sơ cần đúng, đủ, khớp và có thể giải trình được.

Doanh nghiệp của Anh/Chị đã rà soát đầy đủ các nhóm rủi ro thuế nêu trên chưa?

Công ty TNHH Dịch vụ Thuế & Kế toán Việt Tín sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc rà soát hồ sơ, chuẩn hóa dữ liệu kế toán – thuế và chủ động kiểm soát rủi ro, góp phần xây dựng nền tảng quản trị minh bạch, tuân thủ và phát triển bền vững.

VIỆT TÍN – UY TÍN TẠO NÊN GIÁ TRỊ.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính chất cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện rủi ro. Việc xác định một hành vi có thuộc trường hợp trốn thuế hay không cần căn cứ vào quy định pháp luật và hồ sơ, tình tiết cụ thể của từng vụ việc.

Viết bình luận

Gọi ngay
facebook Chat Facebook zalo Chat Zalo